EduHub Logo
Tiện ích tra cứu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật liên tục và chính xác nhất tỷ giá quy đổi ngoại tệ từ hệ thống ngân hàng, giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh.

Nguồn dữ liệuNgân hàng Vietcombank
Cập nhật: 6/14/2026 6:49:49 PM

Chuyển đổi ngoại tệ

Quy đổi nhanh chóng theo tỷ giá hiện tại

Kết quả quy đổi ước tính

2.612.200 VND
* Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo. Giao dịch thực tế sử dụng tỷ giá niêm yết tại quầy.

Bảng tỷ giá chi tiết

Ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán ra
AUDAUSTRALIAN DOLLAR
18,061.0518,243.4918,827.73
CADCANADIAN DOLLAR
18,338.3118,523.5519,116.76
CHFSWISS FRANC
32,234.4032,560.0033,602.72
CNYYUAN RENMINBI
3,792.813,831.133,953.82
DKKDANISH KRONE
4,001.424,154.42
EUREURO
29,687.2929,987.1631,252.39
GBPPOUND STERLING
34,391.6234,739.0135,851.52
HKDHONGKONG DOLLAR
3,262.913,295.873,421.90
INRINDIAN RUPEE
275.52287.38
JPYYEN
158.69160.29168.77
KRWKOREAN WON
15.0116.6818.10
KWDKUWAITI DINAR
85,153.6689,280.87
MYRMALAYSIAN RINGGIT
6,419.166,558.81
NOKNORWEGIAN KRONER
2,702.442,817.02
RUBRUSSIAN RUBLE
344.64381.50
SARSAUDI RIAL
6,968.547,268.43
SEKSWEDISH KRONA
2,735.362,851.34
SGDSINGAPORE DOLLAR
19,969.7720,171.4920,859.16
THBTHAILAND BAHT
710.91789.90823.39
USDUS DOLLAR
26,092.0026,122.0026,412.00

Đơn vị: VNĐ 20 ngoại tệ